| Pair | White Player | Pts | Result | Pts | Black Player | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quang Minh | 0.0 | 1-0 | 0.0 | Hồ Anh Vũ | |
| 2 | Phạm Thế Hiển | 0.0 | 0-1 | 0.0 | Phạm Phương Nguyên | |
| 3 | Nguyễn Viết Chuẩn | 0.0 | 0-1 | 0.0 | Võ Trung Kiên | |
| 4 | Bùi Đức Trọng | 0.0 | 1-0 | 0.0 | Lương Minh Giang |
| Pair | White Player | Pts | Result | Pts | Black Player | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Trung Kiên | 1.0 | 0-1 | 1.0 | Nguyễn Quang Minh | |
| 2 | Phạm Phương Nguyên | 1.0 | 0.5-0.5 | 1.0 | Bùi Đức Trọng | |
| 3 | Hồ Anh Vũ | 0.0 | 1-0 | 0.0 | Nguyễn Viết Chuẩn | |
| 4 | Lương Minh Giang | 0.0 | 1-0 | 0.0 | Phạm Thế Hiển |
| Pair | White Player | Pts | Result | Pts | Black Player | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quang Minh | 2.0 | 1-0 | 1.5 | Phạm Phương Nguyên | |
| 2 | Bùi Đức Trọng | 1.5 | 0-1 | 1.0 | Hồ Anh Vũ | |
| 3 | Võ Trung Kiên | 1.0 | 1-0 | 1.0 | Lương Minh Giang | |
| 4 | Nguyễn Viết Chuẩn | 0.0 | 0-0 | 0.0 | Phạm Thế Hiển |
| Pair | White Player | Pts | Result | Pts | Black Player | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lương Minh Giang | 1.0 | 0-1 | 3.0 | Nguyễn Quang Minh | |
| 2 | Hồ Anh Vũ | 2.0 | 0-1 | 2.0 | Võ Trung Kiên | |
| 3 | Phạm Phương Nguyên | 1.5 | 1-0 | 0.0 | Nguyễn Viết Chuẩn | |
| 4 | Phạm Thế Hiển | 0.0 | 0-1 | 1.5 | Bùi Đức Trọng |