| Position | Name | Points | Round #1 | Buc1 | BucT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lưu Chí Bảo | 1.0 | +W2 | 0.0 | 0.0 |
| 2 | Lương Xuân Trung | 0.0 | -B1 | 0.0 | 1.0 |
| 3-8 | Trần Mạnh Đức | 0.0 | W6 | 0.0 | 0.0 |
| 3-8 | Phạm Đức Thuận | 0.0 | B7 | 0.0 | 0.0 |
| 3-8 | Nguyễn Minh Hải | 0.0 | B8 | 0.0 | 0.0 |
| 3-8 | Nguyễn Đức Anh | 0.0 | B3 | 0.0 | 0.0 |
| 3-8 | Nguyễn Đức An | 0.0 | W4 | 0.0 | 0.0 |
| 3-8 | Chẩu Hoàng Kỳ | 0.0 | W5 | 0.0 | 0.0 |